gầy gò

  1. t. Gầy (nói khái quát). Thân hình gầy gò. Khuôn mặt gầy gò.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gầy gò"

gầy gò
Người đàn ông gầy gò đang ngồi đọc sách trong công viên.